Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 10/04/2025

Gareji Sagarejo
0 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốGagra FC
38Chỉ số 2480
1Chỉ số 40
115Chỉ số 23157
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 2210
1Chỉ số 28
2Chỉ số 217
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1113385211811194010
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

mate kometiani#40 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Papava#7

L.Papava#9
L.Papava#26
L.Papava#28
L.Papava#15
L.Papava#12

L.Papava#4
L.Papava#23

L.Papava#17
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111314225630781033
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Okriashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#22
g.kharebashvili#3
g.kharebashvili#23

g.kharebashvili#9
g.kharebashvili#19

g.kharebashvili#11
g.kharebashvili#24
g.kharebashvili#18

g.kharebashvili#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC3 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
Gagra FC
Gagra FC3 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
Ordabasy1 - 3
Gareji Sagarejo
FC Ozgn2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo6 - 2
Gardabani
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#10#20#31#41#51#60#70
Gagra FC
#11#20#30#41#58#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi