Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 04/05/2025

Gagra FC
1 - 1

Dinamo Batumi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốDinamo Batumi
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
92Chỉ số 23118
3Chỉ số 31
5Chỉ số 214
71Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-1-3113142256308221133
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#7
g.kharebashvili#24

g.kharebashvili#32

g.kharebashvili#37
g.kharebashvili#18

g.kharebashvili#27
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11335293121063172011
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Biatoumoussoka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Mandricenco#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jalen blesa#26
Jalen blesa#37

Jalen blesa#9

Jalen blesa#1

Jalen blesa#4
Jalen blesa#39
Jalen blesa#8
Jalen blesa#36

Jalen blesa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi3 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 0
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 4
Dinamo Batumi
Gagra FC1 - 4
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#11#21#30#43#58#60#70
Dinamo Batumi
#11#20#30#41#52#60#70