Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 19/04/2025

Gagra FC
0 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gagra FCChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
2Chỉ số 216
48Chỉ số 2552
56Chỉ số 2484
126Chỉ số 23139
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-1113142256303381011
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Okriashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gotsiridze#39

d.gotsiridze#32

d.gotsiridze#37
d.gotsiridze#24
d.gotsiridze#22
d.gotsiridze#23

d.gotsiridze#9
d.gotsiridze#7
d.gotsiridze#19
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1314032453367111018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#29

I.Sikharulidze#32

I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#8

I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#17
I.Sikharulidze#9
I.Sikharulidze#25
I.Sikharulidze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC3 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gagra FC
#10#20#30#41#57#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#42#55#60#70