Georgia Erovnuli Liga18:00 ngày 28/03/2025

FC Kolkheti Poti
0 - 2

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốGagra FC
4Chỉ số 32
74Chỉ số 2455
2Chỉ số 217
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-3-2-113021416178673322
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
archil datuashvili#6 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Klimov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Klimov#32

K.Klimov#40
K.Klimov#34
K.Klimov#27
K.Klimov#14
K.Klimov#20
K.Klimov#19
K.Klimov#13
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-3-111314225687102211
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
gagnidze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Okriashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.gotsiridze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.gotsiridze#34
d.gotsiridze#23
d.gotsiridze#19
d.gotsiridze#24

d.gotsiridze#30
d.gotsiridze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC3 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 1
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 4
Gagra FC
Gagra FC5 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti3 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Gagra FC
FC Kolkheti Poti0 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
Neftchi Fergana2 - 1
FC Kolkheti Poti
Lokomotiv Tashkent0 - 1
FC Kolkheti Poti
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
FC Kolkheti Poti
Nasaf Qarshi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Kolkheti Poti
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Gagra FC1 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi0 - 1
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#10#20#30#44#56#60#70
Gagra FC
#12#20#30#42#54#60#70