Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 15/04/2025

Dinamo Batumi
2 - 0

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
105Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 2212
53Chỉ số 2467
0Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11335429121063911209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#26
G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#31

G.Paulauskas#1

G.Paulauskas#7

G.Paulauskas#21
G.Paulauskas#37
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-4-3133034210527171115
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
rodrigues gean#29
rodrigues gean#21

rodrigues gean#9
rodrigues gean#23
rodrigues gean#26
rodrigues gean#37
rodrigues gean#40
rodrigues gean#16

rodrigues gean#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
Rigas Futbola Skola5 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC OKMK Olmaliq2 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#12#21#30#40#51#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#41#54#60#70