Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 19/04/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
7 - 0

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốFC Telavi
10Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 224
65Chỉ số 2444
116Chỉ số 23103
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 5-3-213230342710515119
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.kvaratskhelia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit mujiri#37
davit mujiri#21
davit mujiri#8
davit mujiri#16
davit mujiri#40

davit mujiri#17
davit mujiri#23

davit mujiri#14
davit mujiri#33
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-2-112263951812829119
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
s.pavisic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.iobashvili#7
j.iobashvili#17
j.iobashvili#34
j.iobashvili#27
j.iobashvili#28
j.iobashvili#24

j.iobashvili#20
j.iobashvili#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Muras United FC
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#17#25#30#42#56#60#70
FC Telavi
#10#20#30#41#53#60#70