Georgia Super Cup23:00 ngày 26/06/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 3

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDila Gori
2Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2396
0Chỉ số 81
10Chỉ số 24
77Chỉ số 2472
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
242961448181023731
Đội hình xuất phát

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Makaridze#32

G.Makaridze#1

G.Makaridze#11
G.Makaridze#15

G.Makaridze#40

G.Makaridze#33

G.Makaridze#30
G.Makaridze#25
G.Makaridze#9
Dila Gori
592861132731122
Đội hình xuất phát

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#30

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#17
S.Shekiladze#27

S.Shekiladze#33

S.Shekiladze#23
S.Shekiladze#18
S.Shekiladze#21

S.Shekiladze#26
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 4
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori3 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#42#510#60#70
Dila Gori
#13#21#30#43#54#60#70