Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 29/04/2025

Torpedo Kutaisi
0 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Torpedo KutaisiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
2Chỉ số 216
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
145Chỉ số 2392
58Chỉ số 2542
19Chỉ số 223
112Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-4-33174561482720910
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Kharabadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kokhreidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Kokhreidze#22
G.Kokhreidze#24

G.Kokhreidze#3
G.Kokhreidze#11
G.Kokhreidze#26
G.Kokhreidze#19

G.Kokhreidze#33
G.Kokhreidze#1
G.Kokhreidze#23
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-131243453387111018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#40

I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#29
I.Sikharulidze#23

I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi5 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Torpedo Kutaisi
#10#20#30#42#511#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#45#51#60#70