Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 24/04/2025

Gareji Sagarejo
0 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gareji SagarejoChỉ sốDila Gori
0Chỉ số 213
48Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
122Chỉ số 23116
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-2-3-1285381318211171910
Đội hình xuất phát
Giorgi lasha gurgenidze#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.kamladze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Bambock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V.Bedoshvili#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ekongolo nkoumba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Papava#9
L.Papava#15

L.Papava#6

L.Papava#40

L.Papava#1
L.Papava#12

L.Papava#4
L.Papava#23

L.Papava#17
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-112233356219112622
Đội hình xuất phát

L.Sanikidze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#18

S.Shekiladze#1
S.Shekiladze#27

S.Shekiladze#20
S.Shekiladze#28

S.Shekiladze#17

S.Shekiladze#14

S.Shekiladze#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 3
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 2
Dila Gori
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Gagra FC
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Kolkheti Poti0 - 1
Gareji Sagarejo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Dinamo Batumi
Ordabasy1 - 3
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC MilsamiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gareji Sagarejo
#10#20#30#42#52#60#70
Dila Gori
#11#20#30#41#55#60#70