Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 28/05/2025

Dila Gori
2 - 1

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốDinamo Tbilisi
70Chỉ số 2475
123Chỉ số 23113
3Chỉ số 221
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3121335761192226
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#12
marc jean tiboue#15

marc jean tiboue#33
marc jean tiboue#27

marc jean tiboue#20
marc jean tiboue#28

marc jean tiboue#17
marc jean tiboue#18
marc jean tiboue#21
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-312414523221317620
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Luka Tsulaia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bohdan·Potalov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikoloz chikovani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikoloz chikovani#42
nikoloz chikovani#41

nikoloz chikovani#39
nikoloz chikovani#46
nikoloz chikovani#44
nikoloz chikovani#45

nikoloz chikovani#9
nikoloz chikovani#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Kolkheti Poti1 - 2
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#21#30#41#53#60#70
Dinamo Tbilisi
#11#21#31#43#58#60#70