Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 20/05/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Dinamo Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDinamo Tbilisi
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2214
55Chỉ số 2462
4Chỉ số 25
156Chỉ số 23135
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-312434403311871810
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Silagadze#29
L.Silagadze#12
L.Silagadze#6
L.Silagadze#9
L.Silagadze#22

L.Silagadze#32
L.Silagadze#23
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-33724405822611127
Đội hình xuất phát
mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gvasalia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ninua#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vakhtang Salia#43

Vakhtang Salia#19
Vakhtang Salia#15
Vakhtang Salia#20

Vakhtang Salia#9

Vakhtang Salia#14
Vakhtang Salia#30
Vakhtang Salia#17
Vakhtang Salia#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#43#54#60#70
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#42#55#60#70