Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 12/05/2025

FC Telavi
2 - 3

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốDila Gori
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
120Chỉ số 23150
4Chỉ số 26
64Chỉ số 2495
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31226395412112997
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Marakvelidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.tsetskhladze#34
n.tsetskhladze#27
n.tsetskhladze#28
n.tsetskhladze#24

n.tsetskhladze#20
n.tsetskhladze#26

n.tsetskhladze#21
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-1121333521720222628
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Deo Bassinga#17

Deo Bassinga#9
Deo Bassinga#27
Deo Bassinga#15
Deo Bassinga#16
Deo Bassinga#18

Deo Bassinga#11

Deo Bassinga#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
Dila Gori3 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Dila Gori
FC Telavi1 - 1
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#12#22#30#43#54#60#70
Dila Gori
#13#21#30#42#56#60#70