Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 24/05/2025

FC Kolkheti Poti
1 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốDila Gori
1Chỉ số 81
2Chỉ số 27
50Chỉ số 2469
1Chỉ số 218
3Chỉ số 35
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1392143833131678109
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Piranishvili#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Chikhradze#20

L.Chikhradze#23

L.Chikhradze#22

L.Chikhradze#1
L.Chikhradze#34
L.Chikhradze#37
L.Chikhradze#5
L.Chikhradze#29

L.Chikhradze#30
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3122133352161192826
Đội hình xuất phát

L.Sanikidze#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#22
marc jean tiboue#18

marc jean tiboue#3

marc jean tiboue#7
marc jean tiboue#15

marc jean tiboue#1
marc jean tiboue#27

marc jean tiboue#20

marc jean tiboue#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti0 - 3
Dila Gori
FC Kolkheti Poti1 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Torpedo Kutaisi2 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#11#21#30#43#52#60#70
Dila Gori
#12#21#30#45#57#60#70