Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 20/05/2025

Dila Gori
4 - 3

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
115Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 225
81Chỉ số 2456
4Chỉ số 33
0Chỉ số 82
9Chỉ số 216
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-11213335769112622
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Shekiladze#27

S.Shekiladze#20
S.Shekiladze#15
S.Shekiladze#28

S.Shekiladze#3

S.Shekiladze#17
S.Shekiladze#18
S.Shekiladze#21

S.Shekiladze#12
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-113302332782017111514
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Arthur#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mehrubon karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Khorkheli#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#9
G.Pantsulaia#29
G.Pantsulaia#6
G.Pantsulaia#26
G.Pantsulaia#37
G.Pantsulaia#16
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dinamo Batumi0 - 3
Dila Gori
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#14#22#30#44#58#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#13#22#30#43#52#60#70