Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 07/05/2025

Dila Gori
0 - 1

Torpedo Kutaisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốTorpedo Kutaisi
95Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
5Chỉ số 213
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
130Chỉ số 23101
67Chỉ số 2533
6Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123433571311202226
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ilori#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

marc jean tiboue#12
marc jean tiboue#21
marc jean tiboue#18
marc jean tiboue#27

marc jean tiboue#9
marc jean tiboue#28

marc jean tiboue#17

marc jean tiboue#6

marc jean tiboue#14
Torpedo Kutaisi
Sơ đồ 3-4-33174561482620923
Đội hình xuất phát

F.Kljajić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gigauri#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

S.Kvirkvelia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nadaraia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
m.cherif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Pires#14 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.basiladze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.ghudushauri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Johnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tsotne·Patsatsia#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tsotne·Patsatsia#22
Tsotne·Patsatsia#13
Tsotne·Patsatsia#24

Tsotne·Patsatsia#3
Tsotne·Patsatsia#11

Tsotne·Patsatsia#10
Tsotne·Patsatsia#1

Tsotne·Patsatsia#33
Tsotne·Patsatsia#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 5
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 3
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#10#20#30#44#510#60#70
Torpedo Kutaisi
#11#21#30#41#52#60#70