Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 16/05/2025

FC Kolkheti Poti
2 - 2

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kolkheti PotiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
46Chỉ số 2554
56Chỉ số 2464
79Chỉ số 2376
9Chỉ số 226
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kolkheti Poti
Sơ đồ 4-2-3-1392138416343378109
Đội hình xuất phát

D.Buliskeria#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Davit pagava#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.giunashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Akhaladze#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Moistsrapishvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Chikhradze#37

L.Chikhradze#23

L.Chikhradze#1
L.Chikhradze#17

L.Chikhradze#30
L.Chikhradze#29
L.Chikhradze#5
L.Chikhradze#13
L.Chikhradze#20
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1124345683011718
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#40

I.Sikharulidze#32
I.Sikharulidze#29
I.Sikharulidze#12

I.Sikharulidze#14

I.Sikharulidze#33

I.Sikharulidze#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi6 - 3
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo4 - 1
FC Kolkheti Poti
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti1 - 0
FC Telavi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Kolkheti Poti2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kolkheti Poti
#12#21#30#42#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#21#30#43#52#60#70