Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 02/05/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
1 - 0

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốDila Gori
3Chỉ số 212
33Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
3Chỉ số 29
90Chỉ số 23114
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-331243453311829187
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Tabatadze#6
I.Tabatadze#23

I.Tabatadze#32

I.Tabatadze#1

I.Tabatadze#40

I.Tabatadze#30

I.Tabatadze#14
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312343326136119227
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ilori#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Konte#14

A.Konte#17
A.Konte#28

A.Konte#20
A.Konte#27
A.Konte#15
A.Konte#16
A.Konte#21

A.Konte#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 4
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori3 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#30#40#53#60#70
Dila Gori
#10#20#30#41#59#60#70