Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 17/04/2025

Dinamo Tbilisi
2 - 1

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốDila Gori
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
4Chỉ số 222
21Chỉ số 2469
73Chỉ số 23141
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-2-1-31404145823611127
Đội hình xuất phát

S.Sicaci#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khvadagiani#40 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Irakli iakobidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kankava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lominadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vatsadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vakhtang Salia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vakhtang Salia#19
Vakhtang Salia#15
Vakhtang Salia#2

Vakhtang Salia#9
Vakhtang Salia#37

Vakhtang Salia#22
Vakhtang Salia#30
Vakhtang Salia#17

Vakhtang Salia#24
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123345136792226
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ilori#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marc jean tiboue#21

marc jean tiboue#14

marc jean tiboue#12

marc jean tiboue#11

marc jean tiboue#33

marc jean tiboue#17
marc jean tiboue#27

marc jean tiboue#20
marc jean tiboue#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dila Gori2 - 3
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi2 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 4
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti0 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
SC Covilha2 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
Torpedo Kutaisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#12#20#30#42#51#60#70
Dila Gori
#11#20#30#43#55#60#70