Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 24/04/2025

FC Telavi
0 - 0

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 2212
2Chỉ số 213
44Chỉ số 2461
0Chỉ số 32
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31206125818297911
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
s.pavisic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jividze#34

jividze#39
jividze#27

jividze#4
jividze#28
jividze#24
jividze#22
jividze#23

jividze#10
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-131403245687111018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#23

I.Sikharulidze#32

I.Sikharulidze#1
I.Sikharulidze#19

I.Sikharulidze#33

I.Sikharulidze#30

I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze#9
I.Sikharulidze#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi3 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 3
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
Gagra FC
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori6 - 1
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Telavi1 - 1
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#10#20#30#40#54#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#10#20#30#42#56#60#70