Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 10/03/2025

Dila Gori
0 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
59Chỉ số 2541
145Chỉ số 23118
5Chỉ số 21
83Chỉ số 2434
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-312333357692211
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio lopes#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Otar Parulava#28
Otar Parulava#30

Otar Parulava#20

Otar Parulava#17

Otar Parulava#26

Otar Parulava#14
Otar Parulava#27

Otar Parulava#12
Otar Parulava#21
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-131243453387111018
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sikharulidze#9
I.Sikharulidze#23
I.Sikharulidze#29
I.Sikharulidze#6
I.Sikharulidze#15

I.Sikharulidze#1

I.Sikharulidze#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 4
Dila Gori
Dila Gori3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori3 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dila Gori0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Gagra FC0 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Milsami
Dila Gori1 - 2
FC Kolkheti Poti
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Samtredia0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Telavi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Telavi
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
FC Kairat Almaty
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Drita
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#10#20#30#41#55#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#21#30#42#51#60#70
Gareji Sagarejo