Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 11/05/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
6Chỉ số 225
57Chỉ số 2450
131Chỉ số 2399
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
8Chỉ số 22
1Chỉ số 32
2Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3312434233311829187
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Tabatadze#25
I.Tabatadze#6
I.Tabatadze#9

I.Tabatadze#14
I.Tabatadze#22

I.Tabatadze#30

I.Tabatadze#40

I.Tabatadze#1

I.Tabatadze#32
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-11327233161020178159
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mehrubon karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ayni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

davit mujiri#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
davit mujiri#33

davit mujiri#14
davit mujiri#29
davit mujiri#6
davit mujiri#5
davit mujiri#26
davit mujiri#21
davit mujiri#40

davit mujiri#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC TelaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Torpedo Kutaisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#20#30#41#58#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#42#52#60#70