Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 16/05/2025

Dinamo Batumi
0 - 3

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốDila Gori
28Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23103
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
2Chỉ số 229
0Chỉ số 26
1Chỉ số 217
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11335293619763710208
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nikoloz baladze#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kalandarishvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mandricenco#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Giorgi putkaradze#37 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mohamed fofana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohamed fofana#26

mohamed fofana#31
mohamed fofana#39

mohamed fofana#4

mohamed fofana#1
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-3-11213335769112622
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

araujo joao#13 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Drame#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#12
S.Shekiladze#21
S.Shekiladze#18

S.Shekiladze#3
S.Shekiladze#15
S.Shekiladze#27

S.Shekiladze#20
S.Shekiladze#28

S.Shekiladze#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 3
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi1 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
FC Telavi2 - 3
Dila Gori
Dila Gori0 - 1
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo0 - 1
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#10#20#30#42#50#60#70
Dila Gori
#13#21#30#42#56#60#70