Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 29/05/2025

FC Iberia 1999 Tbilisi
3 - 1

Gagra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốGagra FC
7Chỉ số 213
4Chỉ số 23
11Chỉ số 226
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2464
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-31243423611810187
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nikoloz#6 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Silagadze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tabatadze#33
I.Tabatadze#9
I.Tabatadze#12
I.Tabatadze#25
I.Tabatadze#29

I.Tabatadze#40

I.Tabatadze#32
Gagra FC
Sơ đồ 4-2-1-3113142256308223233
Đội hình xuất phát
raman sciapanau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

zurab tchavchanidze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augusto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

wanderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tsintsadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gia nadareishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papuashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro borges#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.katcharava#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kharebashvili#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.kharebashvili#38
g.kharebashvili#3
g.kharebashvili#23

g.kharebashvili#37
g.kharebashvili#24
g.kharebashvili#39

g.kharebashvili#11
g.kharebashvili#7

g.kharebashvili#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Gagra FC
Gagra FC4 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gagra FC2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi5 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Gagra FC
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gagra FC
Gagra FC3 - 0
FC Telavi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gagra FC1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC1 - 1
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 2
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gagra FC
Torpedo Kutaisi2 - 1
Gagra FC
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#13#22#30#40#54#60#70
Gagra FC
#11#21#30#41#53#60#70