Georgia Erovnuli Liga00:00 ngày 08/05/2025

Dinamo Batumi
2 - 3

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo BatumiChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
107Chỉ số 2376
2Chỉ số 27
71Chỉ số 2458
10Chỉ số 226
1Chỉ số 40
6Chỉ số 216
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Batumi
Sơ đồ 4-2-3-11339329353761110209
Đội hình xuất phát

L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Biatoumoussoka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ghaith wahabi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giorgi putkaradze#37 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jalen blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Mara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Paulauskas#17

G.Paulauskas#7
G.Paulauskas#36
G.Paulauskas#26
G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#31

G.Paulauskas#19

G.Paulauskas#22

G.Paulauskas#1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-331243453311829187
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gelashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Klas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Akhvlediani#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Sikharulidze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tabatadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tabatadze#32

I.Tabatadze#1

I.Tabatadze#40

I.Tabatadze#30

I.Tabatadze#14
I.Tabatadze#17
I.Tabatadze#9
I.Tabatadze#6
I.Tabatadze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi3 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 0
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Batumi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 3
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Batumi
Gagra FC1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
Dinamo Batumi
FC Kolkheti Poti0 - 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 0
FC Telavi
Dila Gori1 - 1
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi1 - 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo Batumi1 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
Torpedo Kutaisi0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Telavi0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
FC Telavi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Batumi
#12#22#31#44#52#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#13#22#30#42#57#60#70