Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 26/11/2025

Dila Gori
2 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dila GoriChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
11Chỉ số 221
2Chỉ số 31
77Chỉ số 2445
129Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dila Gori
Sơ đồ 4-2-1-3123362672130272822
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.kikabidze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
emmanuel boansi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

C.Edudzi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Shekiladze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Shekiladze#17

S.Shekiladze#12

S.Shekiladze#11

S.Shekiladze#3
S.Shekiladze#15

S.Shekiladze#10

S.Shekiladze#13

S.Shekiladze#34
S.Shekiladze#35
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-1405431620271510914
Đội hình xuất phát
rostyslav belov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Abuladze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#18

G.Pantsulaia#28
G.Pantsulaia#21

G.Pantsulaia#22

G.Pantsulaia#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dinamo Batumi1 - 2
Dila Gori
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Torpedo Kutaisi
Samtredia0 - 0
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
Dila Gori
Dila Gori5 - 0
Gagra FC
Gareji Sagarejo3 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi2 - 0
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
FC Kolkheti Poti
Spaeri FC1 - 2
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 2
Dila Gori
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dila Gori
#12#22#30#42#54#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#41#52#60#70