Georgia Erovnuli Liga22:10 ngày 19/09/2025

FC Samgurali Tskhaltubo
1 - 2

Dila Gori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Samgurali TskhaltuboChỉ sốDila Gori
50Chỉ số 2493
81Chỉ số 23161
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 80
5Chỉ số 27
3Chỉ số 33
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-113534162010981514
Đội hình xuất phát

Nodari·Kalichava#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Abuladze#3 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vianna vinicius#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Wellissol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Jefinho#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pantsulaia#28

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#40
G.Pantsulaia#18
G.Pantsulaia#21

G.Pantsulaia#22

G.Pantsulaia#2
G.Pantsulaia#29

G.Pantsulaia#27
Dila Gori
Sơ đồ 4-3-3133362621177202811
Đội hình xuất phát

d.kereselidze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Etou#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mendes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Andronikashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

marc jean tiboue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Arouna ouattara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Anoff#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Konte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.bugridze#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Deo Bassinga#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Otar Parulava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Otar Parulava#30

Otar Parulava#27

Otar Parulava#34

Otar Parulava#13

Otar Parulava#10

Otar Parulava#2
Otar Parulava#15

Otar Parulava#12

Otar Parulava#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
Dila Gori4 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
Torpedo Kutaisi6 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 0
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
FC Gonio0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Pyunik
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori1 - 0
FC Telavi
Torpedo Kutaisi0 - 1
Dila Gori
Dila Gori0 - 6
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC0 - 1
Dila Gori
Dila Gori2 - 0
Gareji Sagarejo
Dila Gori3 - 3
Riga FC
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
Dila Gori
Riga FC2 - 1
Dila Gori
Dila Gori1 - 0
Racing Union LuxemburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#21#30#43#55#60#70
Dila Gori
#12#21#30#43#57#60#70