Georgia Erovnuli Liga22:00 ngày 07/04/2026

FC Iberia 1999 Tbilisi
2 - 1

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2463
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 214
2Chỉ số 27
2Chỉ số 226
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-1-2120425402782414918
Đội hình xuất phát

T.Megrelishvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.kobuladze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
cafe lucas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
cafe lucas#29
cafe lucas#11

cafe lucas#17
cafe lucas#30

cafe lucas#5

cafe lucas#22

cafe lucas#16

cafe lucas#10

cafe lucas#7
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 3-4-32125339136201772815
Đội hình xuất phát

A.Siukaev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mate shatirishvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Gregoy Abdul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Gegetchkori#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Otar aptsiauri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

n.tsetskhladze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Khorkheli#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Carlos#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Carlos#8
J.Carlos#26
J.Carlos#5
J.Carlos#33

J.Carlos#1

J.Carlos#2

J.Carlos#9

J.Carlos#27

J.Carlos#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Torpedo Kutaisi | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 5 | Dinamo Batumi | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 6 | Dila Gori | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 8 | Spaeri FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 9 | Gagra FC | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 10 | FC Meshakhte Tkibuli | 19 | 1 | 8 | 10 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 4
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Dinamo Tbilisi
Torpedo Kutaisi1 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila Gori
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
CS Petrocub1 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Veres2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
MFK Ruzomberok1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila GoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Samgurali Tskhaltubo3 - 2
Merani Martvili
Spaeri FC4 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Dinamo Batumi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC0 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Lokomotiv Tashkent0 - 2
FC Samgurali Tskhaltubo
Alashkert Yerevan1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo5 - 0
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#22#30#43#52#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#11#20#30#44#57#60#70