Hungary Fizz Liga20:30 ngày 03/05/2025

Debreceni VSC
0 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốMTK Budapest
1Chỉ số 34
65Chỉ số 2461
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
61Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-4-2577715262781020222599
Đội hình xuất phát

S.Gonda#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kocsis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Domingues#30

B.Domingues#86

B.Domingues#21
B.Domingues#18

B.Domingues#11
B.Domingues#24
B.Domingues#1

B.Domingues#13
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-1121625276823141011
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Bence vegh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adin molnar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#26

M.Jurina#17
M.Jurina#20

M.Jurina#29

M.Jurina#12

M.Jurina#30
M.Jurina#28

M.Jurina#5

M.Jurina#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 3
MTK Budapest
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
MTK Budapest
Debreceni VSC3 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Videoton FC Fehérvár1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#10#20#30#41#56#60#70
MTK Budapest
#10#20#30#44#54#60#70