Hungary Fizz Liga20:30 ngày 27/04/2025

MTK Budapest
2 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốFerencvarosi TC
4Chỉ số 2211
103Chỉ số 23124
63Chỉ số 2494
2Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-1-4-1116112527691410823
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bence vegh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adin molnar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adin molnar#29
Adin molnar#32

Adin molnar#12

Adin molnar#5

Adin molnar#18

Adin molnar#17

Adin molnar#26
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-190543272288064661719
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
norbert kajan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pešić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Maiga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Varga#32

B.Varga#15

B.Varga#1

B.Varga#20

B.Varga#11

B.Varga#99

B.Varga#24

B.Varga#75
B.Varga#37

B.Varga#89

B.Varga#7

B.Varga#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC5 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 6
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Videoton FC Fehérvár1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Ujpest FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#12#20#30#42#52#60#70
Ferencvarosi TC
#13#23#30#42#512#60#70