Hungary Fizz Liga01:30 ngày 12/04/2025

MTK Budapest
1 - 2

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốPaksi FC
3Chỉ số 31
89Chỉ số 24106
145Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112242227862310911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Adin molnar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#16

M.Jurina#17

M.Jurina#18

M.Jurina#5
M.Jurina#28

M.Jurina#14

M.Jurina#12

M.Jurina#29
M.Jurina#20

M.Jurina#26
Paksi FC
Sơ đồ 5-4-1252824123014232152629
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hinora#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Vas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mezei#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Tóth#1

B.Tóth#15

B.Tóth#2
B.Tóth#19

B.Tóth#10

B.Tóth#18
B.Tóth#27

B.Tóth#13

B.Tóth#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 4
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
MTK Budapest
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Zalaegerszegi TE1 - 1
Paksi FC
Paksi FC6 - 1
Ujpest FC
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Mezokovesd Zsory FC0 - 3
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#11#20#30#43#54#60#70
Paksi FC
#12#21#30#41#58#60#70