Hungary Fizz Liga21:30 ngày 06/04/2025

Puskas Akademia FC
1 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốMTK Budapest
4Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
99Chỉ số 23150
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
50Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1912314172562120101615
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Nissilä#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Plšek#9

J.Plšek#19

J.Plšek#99

J.Plšek#24
J.Plšek#96
J.Plšek#88
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112242527862310911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Adin molnar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#12

M.Jurina#22

M.Jurina#14

M.Jurina#5

M.Jurina#18

M.Jurina#17

M.Jurina#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC6 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 5
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle SoundersĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#11#21#30#42#53#60#70
MTK Budapest
#11#21#30#41#53#60#70
Paksi FC