Hungary Fizz Liga23:00 ngày 08/03/2025

Zalaegerszegi TE
1 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốMTK Budapest
6Chỉ số 226
1Chỉ số 40
2Chỉ số 212
4Chỉ số 33
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 23120
52Chỉ số 2477
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-5-11214117111018679969
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Csóka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.T.Nyíri#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Croizet#10 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Sajban#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sajban#5

M.Sajban#27

M.Sajban#3

M.Sajban#22

M.Sajban#97

M.Sajban#49

M.Sajban#13

M.Sajban#89

M.Sajban#19
MTK Budapest
Sơ đồ 3-4-312222716681030911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Bence vegh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#18

M.Jurina#17

M.Jurina#7

M.Jurina#26

M.Jurina#23

M.Jurina#14

M.Jurina#12
M.Jurina#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Karcagi SE1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska StredaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#11#21#31#44#55#60#70
MTK Budapest
#11#20#30#43#53#60#70
Puskas Akademia FC
Paksi FC
Videoton FC Fehérvár