Hungary Fizz Liga18:15 ngày 20/04/2025

Videoton FC Fehérvár
1 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Videoton FC FehérvárChỉ sốMTK Budapest
10Chỉ số 228
8Chỉ số 26
2Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
78Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23111
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 4-1-4-11163574772723119
Đội hình xuất phát

G.Nagy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

lucas mario#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Petrov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalandadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Milićević#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Katona#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B. Bedi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Szabo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Stefanelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Šaponjić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Šaponjić#87

I.Šaponjić#70

I.Šaponjić#57

I.Šaponjić#10

I.Šaponjić#44

I.Šaponjić#18

I.Šaponjić#28

I.Šaponjić#99

I.Šaponjić#30
I.Šaponjić#33

I.Šaponjić#15

I.Šaponjić#53
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112242527861710189
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Polievka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Németh#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Molnár#12

R.Molnár#14

R.Molnár#11

R.Molnár#23

R.Molnár#5

R.Molnár#26

R.Molnár#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
MTK Budapest
Videoton FC Fehérvár4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár3 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Zalaegerszegi TE
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Ujpest FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Videoton FC Fehérvár
#11#20#30#41#58#60#70
MTK Budapest
#11#20#30#42#56#60#70