Hungary Fizz Liga20:30 ngày 29/03/2025

Győri ETO FC
2 - 1

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốMTK Budapest
0Chỉ số 40
118Chỉ số 23110
5Chỉ số 24
1Chỉ số 80
4Chỉ số 218
1Chỉ số 33
75Chỉ số 2468
13Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 3-5-29924323908056102714
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Nadir benbouali#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Nadir benbouali#39

Nadir benbouali#8
Nadir benbouali#20

Nadir benbouali#25

Nadir benbouali#47

Nadir benbouali#7

Nadir benbouali#30

Nadir benbouali#26
Nadir benbouali#44

Nadir benbouali#77

Nadir benbouali#19

Nadir benbouali#13
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112422527682214911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Beriashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#16

M.Jurina#26

M.Jurina#7

M.Jurina#17

M.Jurina#18

M.Jurina#5

M.Jurina#23

M.Jurina#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
Győri ETO FC3 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 5
MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#12#21#30#41#55#60#70
MTK Budapest
#11#20#30#43#54#60#70
Puskas Akademia FC