Hungary Fizz Liga01:30 ngày 02/03/2025

Ujpest FC
1 - 5

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốMTK Budapest
58Chỉ số 2444
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
6Chỉ số 2210
5Chỉ số 26
123Chỉ số 2382
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-29355474441161814947
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Babos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dominik kaczvinszki#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Beridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mucsanyi#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mucsanyi#29
M.Mucsanyi#38
M.Mucsanyi#37

M.Mucsanyi#5

M.Mucsanyi#7
M.Mucsanyi#1

M.Mucsanyi#26

M.Mucsanyi#17

M.Mucsanyi#77
M.Mucsanyi#8

M.Mucsanyi#33

M.Mucsanyi#23
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-112222527146308911
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

p.kovacs#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

a.horvath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Z.Gruber#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kosznovszky#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Molnár#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#26

M.Jurina#7

M.Jurina#18

M.Jurina#23
M.Jurina#28

M.Jurina#12

M.Jurina#10
M.Jurina#32

M.Jurina#16
M.Jurina#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest4 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 6
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Dorogi FC0 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Ivancsa0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Tatabanya
Motor Lublin1 - 1
MTK Budapest
FK IMT Belgrad0 - 3
MTK Budapest
FC Universitatea Cluj1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 2
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#11#20#30#41#55#60#70
MTK Budapest
#15#21#30#44#56#60#70
Puskas Akademia FC
Paksi FC