Saudi Professional League23:25 ngày 19/04/2025

Al-Orobah FC
0 - 4

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Orobah FCChỉ sốAl-Raed SFC
62Chỉ số 2430
9Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
8Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
95Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Orobah FC
Sơ đồ 4-3-32811333147733799927
Đội hình xuất phát

G.Coucke#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Hamed·Al-Maghati#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Kandouss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Al-Shuwaish#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.AbuTaha#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Guðmundsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Tello#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Young#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Al-Soma#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.AlTorais#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.AlTorais#70

F.AlTorais#13

F.AlTorais#88

F.AlTorais#29

F.AlTorais#6

F.AlTorais#80

F.AlTorais#18
F.AlTorais#50

F.AlTorais#66
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-3-31942116131881771126
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Bouzok#34

Y.Bouzok#4

Y.Bouzok#45

Y.Bouzok#42

Y.Bouzok#30

Y.Bouzok#99

Y.Bouzok#28

Y.Bouzok#15

Y.Bouzok#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC2 - 1
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Orobah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Orobah FC
Al Ittihad2 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC0 - 1
Al Okhdood
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC1 - 2
Al Ettifaq
Al-Orobah FC2 - 1
Al Nassr
Damac1 - 2
Al-Orobah FC
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC0 - 2
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Orobah FC
#10#20#30#42#59#60#70
Al-Raed SFC
#14#21#30#40#55#60#70
Al Hilal
Al Taawoun