Saudi Professional League01:00 ngày 25/04/2025

Al Taawoun
4 - 3

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al TaawounChỉ sốAl-Raed SFC
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
1Chỉ số 81
4Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 210
31Chỉ số 2447
77Chỉ số 2356
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Taawoun
Sơ đồ 4-2-3-11353238187027769938
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Al-Nasser#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Mandash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Barrow#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Martínez#16

R.Martínez#7

R.Martínez#9

R.Martínez#98

R.Martínez#32

R.Martínez#90

R.Martínez#19

R.Martínez#6

R.Martínez#14
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-3-31942116131881771126
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bouzok#42

Y.Bouzok#30

Y.Bouzok#99

Y.Bouzok#28

Y.Bouzok#15

Y.Bouzok#4

Y.Bouzok#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC0 - 1
Al Taawoun
Al-Raed SFC0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 1
Al-Raed SFC
Al Taawoun2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Taawoun
Al-Raed SFC0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 5
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Raed SFC
Al Taawoun1 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Al-Sharjah2 - 0
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al-Sharjah
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Taawoun1 - 1
Tractor S.C.
Al Taawoun3 - 0
Damac
Tractor S.C.0 - 0
Al Taawoun
Al Fateh1 - 2
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al FayhaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Taawoun
#14#23#30#44#56#60#70
Al-Raed SFC
#13#21#30#43#510#60#70
Al Ittihad
Al Nassr