Saudi Professional League21:10 ngày 25/02/2025

Al-Raed SFC
1 - 2

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Shabab
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 218
6Chỉ số 2211
32Chỉ số 2441
89Chỉ số 23107
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-2-150211743251612261511
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abeid#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Qasmi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Hawsawi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Berkaoui#70

K.E.Berkaoui#45

K.E.Berkaoui#18

K.E.Berkaoui#13

K.E.Berkaoui#24

K.E.Berkaoui#94

K.E.Berkaoui#30

K.E.Berkaoui#28

K.E.Berkaoui#9
Al Shabab
Sơ đồ 3-4-1-2315430713151156709
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Al-Sharari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Thain#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Leandrinho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Podence#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hamdallah#12

A.Hamdallah#14

A.Hamdallah#90

A.Hamdallah#34

A.Hamdallah#33

A.Hamdallah#21

A.Hamdallah#17

A.Hamdallah#2

A.Hamdallah#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 1
Al-Raed SFC
Al Shabab2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Al Shabab
Al-Raed SFC2 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al-Raed SFC
Al Shabab4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 2
Al Shabab
Al-Raed SFC2 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-Jabalain
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Qadsiah
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Riyadh
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Shabab2 - 2
Al FatehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#20#30#41#53#60#70
Al Shabab
#12#21#30#41#54#60#70
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC