Saudi Professional League23:00 ngày 11/04/2025

Al-Raed SFC
0 - 2

Al Ahli SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Ahli SC
3Chỉ số 24
3Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
25Chỉ số 2451
70Chỉ số 23125
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-3-31942116281881771126
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Hazzazi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Saâyoud#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bouzok#99

Y.Bouzok#50

Y.Bouzok#45

Y.Bouzok#42

Y.Bouzok#13

Y.Bouzok#24

Y.Bouzok#30

Y.Bouzok#32

Y.Bouzok#15
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-1162728353079724139
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Veiga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Buraikan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Buraikan#32

F.Buraikan#45

F.Buraikan#62

F.Buraikan#15

F.Buraikan#6

F.Buraikan#14

F.Buraikan#8

F.Buraikan#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al-Raed SFC
Al Ahli SC1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 5
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al NassrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Ittihad
Al Okhdood2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al-Rayyan Sports Club1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal2 - 3
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 1
Al Qadsiah
Damac0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC4 - 2
Al-Gharafa Sports Club
Al Ahli SC2 - 3
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#10#20#30#42#53#60#70
Al Ahli SC
#12#21#30#41#54#60#70
Al Taawoun
Al Kholood
Al-Orobah FC