Saudi Professional League23:00 ngày 06/04/2025

Al-Raed SFC
1 - 2

Al Khaleej
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Khaleej
1Chỉ số 34
59Chỉ số 2464
3Chỉ số 216
39Chỉ số 2561
6Chỉ số 2212
86Chỉ số 23123
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-11329421121781572611
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Saâyoud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Berkaoui#24

K.E.Berkaoui#99

K.E.Berkaoui#28

K.E.Berkaoui#13

K.E.Berkaoui#18

K.E.Berkaoui#45

K.E.Berkaoui#4

K.E.Berkaoui#50

K.E.Berkaoui#70
Al Khaleej
Sơ đồ 4-2-3-122392035151899171011
Đội hình xuất phát

O.Raed#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al Fahad#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hawsawi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Murg#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fortounis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martins#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Salem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salem#8

A.Salem#9

A.Salem#21
A.Salem#66

A.Salem#47

A.Salem#19

A.Salem#35

A.Salem#33

A.Salem#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Khaleej4 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 0
Al-Raed SFC
Al Khaleej1 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej3 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Ahli SC2 - 2
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al Shabab5 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 1
Damac
Al Okhdood1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 3
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#21#30#41#54#60#70
Al Khaleej
#12#20#30#44#510#60#70
Al Hilal
Al-Orobah FC