Saudi Professional League23:15 ngày 07/05/2025

Al-Raed SFC
3 - 5

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Hilal
26Chỉ số 2466
4Chỉ số 229
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 29
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2399
1Chỉ số 32
6Chỉ số 219
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-1-4-11942116284715172611
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdullah Hazazi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Saâyoud#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.AlAmri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Bouzok#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.E.Berkaoui#43

K.E.Berkaoui#70

K.E.Berkaoui#50
K.E.Berkaoui#48

K.E.Berkaoui#12

K.E.Berkaoui#18

K.E.Berkaoui#13
K.E.Berkaoui#34

K.E.Berkaoui#99
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-1371238768222877299
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Al-Shahrani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#5

A.Mitrović#27

A.Mitrović#88

A.Mitrović#15

A.Mitrović#21

A.Mitrović#24

A.Mitrović#99

A.Mitrović#7

A.Mitrović#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 4
Al Hilal
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Hilal
Al-Raed SFC0 - 1
Al Hilal
Al Hilal2 - 0
Al-Raed SFC
Al Hilal3 - 2
Al-Raed SFC
Al Hilal2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al HilalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Taawoun4 - 3
Al-Raed SFC
Al-Orobah FC0 - 4
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Ahli SC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Khaleej
Al Qadsiah1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal7 - 0
Gwangju Football Club
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Pakhtakor
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Pakhtakor1 - 0
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#13#21#30#41#51#60#70
Al Hilal
#15#22#30#42#59#60#70
Al Ittihad
Al Kholood
Damac
Al Okhdood