Saudi Professional League03:00 ngày 07/03/2025

Al Wehda Mecca
3 - 1

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl-Raed SFC
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 25
43Chỉ số 2432
116Chỉ số 2394
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-2-3-113522513410818169
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Makaazi#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.E.Yamiq#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Aeli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bguir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

AlAzizi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#49

O.Ighalo#2

O.Ighalo#11

O.Ighalo#6

O.Ighalo#14

O.Ighalo#77

O.Ighalo#47

O.Ighalo#17

O.Ighalo#28
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-3-350322116125817261115
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.AlAmri#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.AlAmri#4

S.AlAmri#45

S.AlAmri#18

S.AlAmri#24

S.AlAmri#94

S.AlAmri#30

S.AlAmri#99

S.AlAmri#28

S.AlAmri#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC2 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Raed SFC1 - 3
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca0 - 0
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 2
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 4
Al Ittihad
Al-Orobah FC4 - 2
Al Wehda Mecca
Al Riyadh1 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Hilal4 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 3
Al Qadsiah
Al Fateh1 - 2
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#13#21#30#44#54#60#70
Al-Raed SFC
#11#21#30#42#55#60#70
Al Ahli SC
Al Taawoun
Al Khaleej