Saudi Professional League02:00 ngày 14/03/2025

Al Fateh
3 - 1

Al-Raed SFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl-Raed SFC
93Chỉ số 2392
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 29
47Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-126424417823388112879
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Al-Othma#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#13

M.Vargas#14

M.Vargas#24

M.Vargas#55

M.Vargas#4

M.Vargas#29

M.Vargas#49

M.Vargas#18

M.Vargas#6
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-3-31322116285817269915
Đội hình xuất phát

A.Moreira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dosari#32 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.A.Jayzani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Normann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Khaibri#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.AlAmri#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.AlAmri#70

S.AlAmri#50

S.AlAmri#4

S.AlAmri#45

S.AlAmri#18

S.AlAmri#13

S.AlAmri#24

S.AlAmri#94

S.AlAmri#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al-Raed SFC2 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Fateh
Al-Raed SFC0 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Raed SFC
Al Fateh2 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Al Fateh
Al-Raed SFC2 - 2
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#13#21#30#42#54#60#70
Al-Raed SFC
#11#20#30#41#59#60#70
Al Khaleej