Saudi Professional League02:00 ngày 03/03/2025

Al-Raed SFC
1 - 1

Al Ettifaq
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAl Ettifaq
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
37Chỉ số 2454
3Chỉ số 225
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 80
60Chỉ số 23109
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 3-4-350218163251712261115
Đội hình xuất phát

M.Sanyor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Normann#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Qasmi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dosari#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tweh#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Abeid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Hawsawi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.E.Berkaoui#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.AlAmri#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.AlAmri#45

S.AlAmri#18

S.AlAmri#24

S.AlAmri#94

S.AlAmri#30

S.AlAmri#28

S.AlAmri#9

S.AlAmri#4

S.AlAmri#70
Al Ettifaq
Sơ đồ 3-4-312970318338836142111
Đội hình xuất phát

M.Rodák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yousef#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Al-Khateeb#70 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Madu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Costa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Olayan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Al-Malki#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Escobar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Vitinho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Radif#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gray#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gray#46

D.Gray#87

D.Gray#25

D.Gray#4

D.Gray#24

D.Gray#6

D.Gray#61

D.Gray#96

D.Gray#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ettifaq0 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq0 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq2 - 2
Al-Raed SFC
Al Ettifaq3 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq4 - 0
Al-Raed SFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Qadsiah2 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Nassr
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Al Okhdood
Al Ittihad4 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 2
Damac
Al-Raed SFC1 - 1
Al-JabalainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Nassr2 - 3
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 1
Al Qadisiya SC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Okhdood0 - 2
Al Ettifaq
Al-Riffa2 - 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq3 - 1
Al Shabab
Al Wehda Mecca2 - 2
Al Ettifaq
Al Ettifaq1 - 2
Al Ahli SC
Damac0 - 3
Al EttifaqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#11#20#30#43#59#60#70
Al Ettifaq
#11#20#30#44#54#60#70
Al Hilal
Al Khaleej
Al-Orobah FC