Saudi Professional League23:25 ngày 10/05/2025

Al Wehda Mecca
1 - 0

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Wehda MeccaChỉ sốAl Fateh
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 212
2Chỉ số 29
3Chỉ số 2213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
66Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
16Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Wehda Mecca
Sơ đồ 4-4-212221749354108249
Đội hình xuất phát

A. Al-Owisher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.AlMuwallad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Makki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Hafith#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Salem#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makaazi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Bakshween#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Bacuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Hejji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Noor#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Ighalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ighalo#28

O.Ighalo#11

O.Ighalo#6

O.Ighalo#13

O.Ighalo#18

O.Ighalo#80

O.Ighalo#47

O.Ighalo#77

O.Ighalo#5
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-126154417823314119799
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Al-Fuhaid#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ferreira#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ferreira#94

M.Ferreira#13

M.Ferreira#6

M.Ferreira#48

M.Ferreira#88

M.Ferreira#29

M.Ferreira#42

M.Ferreira#24

M.Ferreira#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Fateh
Al Fateh5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Fateh1 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 3
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 0
Al Fateh
Al Fateh3 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 0
Al Fateh
Al Wehda Mecca1 - 0
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Wehda Mecca
Al Okhdood1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca2 - 3
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 2
Al Wehda Mecca
Damac0 - 1
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Khaleej0 - 2
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca3 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Wehda Mecca0 - 2
Al Nassr
Al Kholood1 - 0
Al Wehda MeccaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Wehda Mecca
#11#21#30#43#52#60#70
Al Fateh
#10#20#30#42#59#60#70
Al Hilal
Al Qadsiah
Al Ettifaq