Saudi Professional League02:00 ngày 02/03/2025

Al Fateh
1 - 2

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Taawoun
3Chỉ số 34
95Chỉ số 2387
6Chỉ số 24
15Chỉ số 226
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
54Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1264244178233181128921
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Djaniny#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Djaniny#13

T.Djaniny#24

T.Djaniny#55

T.Djaniny#94

T.Djaniny#14

T.Djaniny#29

T.Djaniny#15

T.Djaniny#99

T.Djaniny#6
Al Taawoun
Sơ đồ 4-3-31353231670187673819
Đội hình xuất phát

A.Atiah#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rivas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sabiri#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

F.Fajr#76 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Al-Kuwaykibi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martínez#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Chavez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Chavez#27

L.Chavez#6

L.Chavez#99

L.Chavez#29

L.Chavez#90
L.Chavez#25

L.Chavez#8

L.Chavez#9

L.Chavez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Taawoun2 - 0
Al Fateh
Al Taawoun1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun3 - 4
Al Fateh
Al Taawoun3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda Mecca
Al Shabab2 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Ettifaq1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 2
Al Shabab
Al Taawoun1 - 1
Al-Wakrah Sports Club
Al Khaleej0 - 1
Al Taawoun
Al-Wakrah Sports Club2 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 2
Al Ittihad
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun0 - 0
Al-Orobah FC
Al Riyadh1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#11#21#31#43#56#60#70
Al Taawoun
#12#20#30#44#54#60#70
Al Kholood
Al-Raed SFC