Saudi Professional League02:00 ngày 07/03/2025

Al Kholood
2 - 1

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KholoodChỉ sốAl Fateh
9Chỉ số 2213
55Chỉ số 2472
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
5Chỉ số 216
4Chỉ số 27
74Chỉ số 23115
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-134245702796151011918
Đội hình xuất phát

M.Grohe#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlHawsawi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jahfali#70 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dieng#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Collado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sawaan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Muleka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muleka#45

J.Muleka#22

J.Muleka#51

J.Muleka#20

J.Muleka#7

J.Muleka#8

J.Muleka#30

J.Muleka#29

J.Muleka#6
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-1261544178233181128999
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzaid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ferreira#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ferreira#7

M.Ferreira#13

M.Ferreira#49

M.Ferreira#88

M.Ferreira#29

M.Ferreira#42

M.Ferreira#14

M.Ferreira#24

M.Ferreira#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Hilal5 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Wehda Mecca
Al-Orobah FC2 - 0
Al Kholood
Al Kholood3 - 2
Al Riyadh
Al Ittihad4 - 3
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al-Raed SFC
Al Fayha1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 3
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
Damac
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Wehda MeccaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Kholood
#12#21#30#42#54#60#70
Al Fateh
#11#20#31#42#57#60#70
Al Shabab