Saudi Professional League21:25 ngày 06/04/2025

Al Fayha
1 - 1

Al Fateh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FayhaChỉ sốAl Fateh
1Chỉ số 31
92Chỉ số 2385
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
12Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
57Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fayha
Sơ đồ 3-4-2-1524523221413758109
Đội hình xuất phát

O.Mosquera#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Khaibary#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Smalling#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

GabrielVareta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Al-Baqawi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Bishi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Cimirot#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Rammah#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pozuelo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Sakala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#3

R.López#77

R.López#1

R.López#21

R.López#24

R.López#2

R.López#55

R.López#29

R.López#99
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-126152417823328119979
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baattia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ferreira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Vargas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vargas#14

M.Vargas#6

M.Vargas#18

M.Vargas#88

M.Vargas#42

M.Vargas#4

M.Vargas#55

M.Vargas#94

M.Vargas#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Fateh1 - 1
Al Fayha
Al Fayha2 - 2
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Fayha
Al Fayha3 - 0
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Fayha
Al Fateh2 - 0
Al Fayha
Al Fayha3 - 1
Al Fateh
Al Fayha1 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fayha
Al Ettifaq0 - 2
Al Fayha
Al Fayha0 - 2
Al Hilal
Al Fayha0 - 0
Al Wehda Mecca
Al Riyadh0 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Khaleej
Al-Raed SFC0 - 2
Al Fayha
Al Nassr3 - 0
Al Fayha
Al Fayha0 - 0
Al Taawoun
Al Shabab2 - 1
Al Fayha
Al Fayha1 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al Fateh
Al Ahli SC2 - 0
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Qadsiah
Al Nassr3 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fayha
#11#20#30#41#56#60#70
Al Fateh
#11#21#30#41#55#60#70
Al Ittihad