Saudi Professional League01:00 ngày 02/05/2025

Al Fateh
3 - 1

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Shabab
6Chỉ số 213
2Chỉ số 32
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
75Chỉ số 2386
34Chỉ số 2469
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 4-2-3-126424417823328119799
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

HussainAlZarie#82 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Batna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ferreira#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ferreira#13

M.Ferreira#14

M.Ferreira#24

M.Ferreira#55

M.Ferreira#94

M.Ferreira#29

M.Ferreira#88

M.Ferreira#49

M.Ferreira#15
Al Shabab
Sơ đồ 5-3-2316624303111571056
Đội hình xuất phát

G.Bushchan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gulaymish#66 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Leandrinho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Podence#12

D.Podence#50

D.Podence#90

D.Podence#34

D.Podence#21

D.Podence#17

D.Podence#5
D.Podence#55

D.Podence#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 2
Al Fateh
Al Shabab3 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 1
Al Shabab
Al Fateh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Fateh
Al Fateh4 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Fateh
Al Fateh1 - 3
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al Fateh
Al Fateh1 - 0
Al-Orobah FC
Al Ettifaq1 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Okhdood
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Wehda Mecca1 - 3
Al Shabab
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Shabab6 - 0
Al-Orobah FC
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Damac
Al-Raed SFC1 - 2
Al Shabab
Al Taawoun2 - 2
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#13#23#30#42#55#60#70
Al Shabab
#11#21#31#42#512#60#70
Al Qadsiah
Al Ahli SC