Saudi Professional League22:55 ngày 16/05/2025

Al Fateh
3 - 4

Al Hilal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al FatehChỉ sốAl Hilal
4Chỉ số 32
76Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
8Chỉ số 29
34Chỉ số 2566
14Chỉ số 2217
37Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2113
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Fateh
Sơ đồ 3-4-326244417423328131197
Đội hình xuất phát

N.Aqidi#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fernandes#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Saadane#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.AlJulaydan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Youssef#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bendebka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Qasim#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Batna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Vargas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sbaï#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sbaï#21

A.Sbaï#4

A.Sbaï#14

A.Sbaï#94

A.Sbaï#29

A.Sbaï#88

A.Sbaï#48

A.Sbaï#15

A.Sbaï#6
Al Hilal
Sơ đồ 4-1-4-13743568772822299
Đội hình xuất phát

Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Koulibaly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kanno#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitrović#34

A.Mitrović#27

A.Mitrović#87

A.Mitrović#15

A.Mitrović#21

A.Mitrović#24

A.Mitrović#99

A.Mitrović#7

A.Mitrović#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ittihad | 33 | 25 | 5 | 3 | 80 |
| 2 | Al Hilal | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | Al Qadsiah | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 |
| 4 | Al Nassr | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 5 | Al Ahli SC | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 6 | Al Shabab | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 7 | Al Ettifaq | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 8 | Al Taawoun | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Al Riyadh | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 10 | Al Khaleej | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 11 | Al Kholood | 33 | 11 | 4 | 18 | 37 |
| 12 | Al Fateh | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 13 | Al Fayha | 33 | 8 | 12 | 13 | 36 |
| 14 | Damac | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 15 | Al Wehda Mecca | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 16 | Al Okhdood | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
| 17 | Al-Orobah FC | 33 | 9 | 3 | 21 | 30 |
| 18 | Al-Raed SFC | 33 | 6 | 3 | 24 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Hilal9 - 0
Al Fateh
Al Hilal3 - 1
Al Fateh
Al Fateh0 - 2
Al Hilal
Al Hilal3 - 1
Al Fateh
Al Hilal1 - 2
Al Fateh
Al Fateh0 - 1
Al Hilal
Al Fateh0 - 3
Al Hilal
Al Hilal2 - 3
Al Fateh
Al Fateh2 - 5
Al Hilal
Al Hilal0 - 2
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Fateh
Al Wehda Mecca1 - 0
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al Shabab
Al Riyadh2 - 2
Al Fateh
Al Fateh2 - 0
Al Ittihad
Al Khaleej1 - 5
Al Fateh
Al Fayha1 - 1
Al Fateh
Al Fateh3 - 1
Al-Raed SFC
Al Kholood2 - 1
Al Fateh
Al Fateh1 - 2
Al Taawoun
Al Okhdood1 - 3
Al FatehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Hilal
Al Hilal4 - 0
Al-Orobah FC
Al-Raed SFC3 - 5
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Ahli SC
Al Hilal7 - 0
Gwangju Football Club
Al Hilal2 - 2
Al Shabab
Al Hilal3 - 0
Al Khaleej
Al Ettifaq1 - 1
Al Hilal
Al Hilal1 - 3
Al Nassr
Al Taawoun0 - 2
Al Hilal
Al Hilal4 - 0
PakhtakorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Fateh
#13#22#30#44#58#60#70
Al Hilal
#14#20#30#42#59#60#70
Al Qadsiah
Damac